translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phát biểu" (1件)
phát biểu
日本語 発表する
phát biểu về kế hoạch năm sau
来年の計画について発表する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phát biểu" (1件)
thông báo, phát biểu
日本語 発表する
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
期末試験の結果を発表する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phát biểu" (1件)
phát biểu về kế hoạch năm sau
来年の計画について発表する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)